Kaori Dict

摩訶止観

まかしかん

makashikan

Âm Hán-Việt: MA HA CHỈ QUAN

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Mohe Zhiguan (Buddhist text by Guanding, 594 CE)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摩訶止観 (まかしかん) — Mohe Zhiguan (Buddhist text by Guanding, 594 CE) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict