Kaori Dict

阿毘羅吽欠蘇婆訶

あびらうんけんそわか

abiraunkensowaka

Âm Hán-Việt: A TỲ LA HỒNG KHIẾM TÔ BÀ HA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿毘羅吽欠蘇婆訶 (あびらうんけんそわか) — a-bi-ra-un-ken so-wa-ka (mantra directed to Vairocana) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict