Kaori Dict

Hồng

bark · growl

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ou2, hong1
Tiếng Hàn
후, 음, 우

bark · growl

Từ chứa chữ này · dễ trước

あうんのこきゅうaunnokokyuu

enthe harmonizing, mentally and physically, of two parties engaged in an activity; singing from the same hymn-sheet; dancing to the same beat

あうんaunA HỒNG

enOm; Aun; syllable representing the primordial trinity of Vishnu, Shiva and Brahma · inspiration and expiration; respiration; alpha and omega

うんぎょうungyouHỒNG HÌNH

enclosed-mouthed form (statue with closed mouth, symbolizing the "um" half of "aum")

あびらうんけんabiraunkenA TỲ LA HỒNG KHIẾM

ena-bi-ra-un-ken (mantra directed to Vairocana)

あびらうんけんそわかabiraunkensowakaA TỲ LA HỒNG KHIẾM TÔ BÀ HA

ena-bi-ra-un-ken so-wa-ka (mantra directed to Vairocana)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吽 (Hồng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict