Kaori Dict

阿毘羅吽欠

あびらうんけん

abiraunken

Âm Hán-Việt: A TỲ LA HỒNG KHIẾM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanaBuddhism

    1.a-bi-ra-un-ken (mantra directed to Vairocana)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿毘羅吽欠 (あびらうんけん) — a-bi-ra-un-ken (mantra directed to Vairocana) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict