Kaori Dict

吽形

うんぎょう

ungyou

Âm Hán-Việt: HỒNG HÌNH

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.closed-mouthed form (statue with closed mouth, symbolizing the "um" half of "aum")

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吽形 (うんぎょう) — closed-mouthed form (statue with closed mouth, symbolizing the "um" half of "aum") | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict