Kaori Dict

Quỷ

lie · deceive

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
gui3
Tiếng Hàn

lie · deceive

Từ chứa chữ này · dễ trước

きけいkikeiQUỶ KẾ

entricks; wiles

きどうkidouQUỶ ĐẠO

endeceptive methods; questionable means

きべんkibenQUỶ BIỆN

ensophistry; sophism

きぼうkibouQUỶ MƯU

enruse; trick

きべんかkibenkaQUỶ BIỆN GIA

ensophist

きべんをろうするkibenworousuru

ento use sophistry

きべんがくはkibengakuhaQUỶ BIỆN HỌC PHÁI

enSophists

きさくkisakuQUỶ SÁCH

enruse; ploy; trick; chicanery; booby trap

きげきkigekiQUỶ KÍCH

enextreme; radical

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詭 (Quỷ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict