Kaori Dict

詭弁学派

きべんがくは

kibengakuha

Âm Hán-Việt: QUỶ BIỆN HỌC PHÁI

Nghĩa

  1. danh từphilosophy

    1.Sophists

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詭弁学派 (きべんがくは) — Sophists | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict