諍
Tránh
quarrel
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ソウショウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- いさか.うあらそ.ういさ.めるうった.える
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 149
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zheng1, zheng4
- Tiếng Hàn
- 쟁
quarrel
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
endispute, trouble, strife
N1
enquarrel; dispute; argument
ento quarrel; to dispute
ento go against; to fight against; to oppose; to resist; to deny
enfight; struggle; conflict
enfriend who gives frank advice; critical friend
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).