Kaori Dict

Am

memorize · recite from memory

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
an1
Tiếng Hàn

memorize · recite from memory

Từ chứa chữ này · dễ trước

あんきankiÁM KÝ

ghi nhớ; học thuộc; nhớ kỹ

N3
あんしょうanshouÁM XƯỚNG

enrecitation; reciting from memory

そらんじるsoranjiru

ento memorize; to memorise; to recite from memory

あんぷanpuÁM PHẢ

enmemorizing a musical score

まるあんきmaruankiHOÀN ÁM KÝ

enrote memorization (memorisation); rote learning; indiscriminate memorizing (memorising)

そらんずるsoranzuru

ento memorize; to memorise; to recite from memory

アンゲリアangeriaAM ÁCH LỢI Á

enUnited Kingdom; Britain; England

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諳 (Am) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict