Kaori Dict

丸暗記

まるあんき

maruanki

Âm Hán-Việt: HOÀN ÁM KÝ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.rote memorization (memorisation); rote learning; indiscriminate memorizing (memorising)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丸暗記 (まるあんき) — rote memorization (memorisation); rote learning; indiscriminate memorizing (memorising) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict