Kaori Dict

Phúng

hint · satirize

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
feng1, feng3, feng4
Tiếng Hàn

hint · satirize

Từ chứa chữ này · dễ trước

ふうしfuushiPHONG THÍCH

ensatire; irony; sarcasm

thông dụng
ふうかんfuukanPHÚNG GIÁN

enindirect remonstrance; exhortation by insinuation

ふうするfuusuru

ento hint; to insinuate; to satirize; to satirise

ふうゆfuuyuPHÚNG DỤ

enhint; insinuation; indirect suggestion; allegory

ふうじゅfuujuPHÚNG TỤNG

enreciting

かちょうふうえいkachoufuueiHOA ĐIỂU PHÚNG VỊNH

enthe beauties of nature and the harmony that exists between it and man (as the key poetic theme of a haiku)

ふうえいfuueiPHÚNG VỊNH

enpoetic composition

そえうたsoeutaPHÚNG CA

enallegorical form (of waka)

ふぎんfuginPHÚNG KINH

enchanting of the sutras

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諷 (Phúng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict