謄
Đằng
mimeograph · copy
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- トウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2295 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 149
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- teng2
- Tiếng Hàn
- 등
mimeograph · copy
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
encertified copy; transcript · official copy of the family register
thông dụng
enofficial copy of the family register
thông dụng
encopy; transcription; mimeograph; photocopy
enmimeograph (machine)
enmimeograph
enattested copy
encertified copy of certificate of residence
encopy of a registration certificate; certified copy of register
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).