Kaori Dict

住民謄本

じゅうみんとうほん

juumintouhon

Âm Hán-Việt: TRÚ DÂN ĐẰNG BẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.certified copy of certificate of residence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住民謄本 (じゅうみんとうほん) — certified copy of certificate of residence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict