豁
Khoát
empty
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ひら.けるひろ.い
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 150
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- huo4, hua2, huo1
- Tiếng Hàn
- 활
empty
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
KHOÁI HOẠT: vui tươi; năng động
thông dụng
enbroad-minded; open-minded; openhearted; generous; magnanimous
enopen; openminded
en(open up) suddenly (of a view); widely; broadly · (disappear) suddenly (of doubt, hesitation, etc.)
enfree and easy; open and natural; not fastidious
ensuddenly seeing the light; achieving full enlightenment all of a sudden
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).