豕
Thỉ
pig · hog · pig radical (no. 152)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 152
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- shi3
- Tiếng Hàn
- 시
pig · hog · pig radical (no. 152)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enpig (Sus scrofa domesticus) · pork
thông dụng
entaking pride in something mundane, thinking it is exceptional; Liaodong boar
enkanji "pig" radical at left
enhog (esp. a wild boar, but also including the domesticated pig)
enwild boar · infant wild boar
enmiswriting a word; using the wrong kanji to write a word
engreedy and cruel; large wild boar and long snake
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).