Kaori Dict

Nhạn

counterfeit · forgery

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#2439 / 2.501
Bộ thủ
bộ 154
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yan4
Tiếng Hàn

counterfeit · forgery

Từ chứa chữ này · dễ trước

にせものnisemonoNGUỴ VẬT

ngụy vật; giả mạo; hàng giả

N1
にせniseNGUỴ

giả dối; giả mạo; hàng giả

thông dụng
にせがねniseganeNHẠN KIM

encounterfeit money

がんさくgansakuNHẠN TÁC

enfake (work); counterfeit

にせてがみnisetegamiNGUỴ THỦ CHỈ

enforged letter

にせくびnisekubiNHẠN THỦ

enfalsified severed head

がんぞうganzouNHẠN TẠO

encounterfeiting; forgery; fabrication

がんぞうしへいganzoushiheiNHẠN TẠO CHỈ TỆ

encounterfeit paper money

ぎいんgiinNGUỴ ẤN

enforged seal

にせものnisemonoNGUỴ GIẢ

enimpostor; imposter; pretender; liar

まがいmagai

enimitation; sham; -like

しんがんshinganCHÂN NHẠN

engenuineness or spuriousness; authenticity; the genuine and the spurious

にせさつnisesatsuNGUỴ TRÁT

encounterfeit (paper) money; counterfeit bill; counterfeit note

しんがんろんそうshinganronsouCHÂN NHẠN LUẬN TRANH

enargument as to (about) the authenticity (of ...)

にせアカシアniseakashia

enblack locust; robinia pseudoacacia

がんさくしゃgansakushaNHẠN TÁC GIẢ

encounterfeiter; faker; appropriationist

がんさつgansatsuNHẠN TRÁT

encounterfeit bill; counterfeit note

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贋 (Nhạn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict