Kaori Dict

偽者

にせもの

nisemono

Âm Hán-Việt: NGUỴ GIẢ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.impostor; imposter; pretender; liar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His father is an impostor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偽者 (にせもの) — impostor; imposter; pretender; liar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict