Kaori Dict

偽物

にせもの

nisemono

N1

Âm Hán-Việt: NGUỴ VẬT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.ngụy vật; giả mạo; hàng giả
  1. danh từ

    1.spurious article; forgery; counterfeit; imitation; sham

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Compare this genuine jewel with that imitation.

  • Beware of imitations.

  • It's a fake.

  • That's an imitation.

  • Is this fake?

  • His ID was fake.

  • This diamond is fake.

  • This diamond is fake.

  • He can't tell the real thing from the fake.

  • Are the pearls real or fake?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偽物 (にせもの) — ngụy vật; giả mạo; hàng giả | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict