跪
Quỵ
kneel
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ひざまず.く
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 157
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- gui4
- Tiếng Hàn
- 궤
kneel
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ento kneel (in respect); to genuflect
thông dụng
enkneeling with the balls of the feet on the floor and sitting on one's heels
enway of sitting by placing both knees on the ground and standing upright
enkneeling down (to pray); going down on one's knees
enkneeling and worshipping; worshipping on one's knees
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).