Kaori Dict

Lượng · Lương

stagger · falter

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 157
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
liang2, liang4
Tiếng Hàn
량, 랑

stagger · falter

Từ chứa chữ này · dễ trước

よろめくyoromeku

lảo đảo; do dự; có quan hệ

thông dụng
よろけるyorokeru

ento stagger; to stumble

そうろうsourouTHƯƠNG LƯỢNG

entottering; staggering; reeling

よろつくyorotsuku

ento stagger; to stumble; to totter

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踉 (Lượng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict