Kaori Dict

蹌踉めく

よろめく

yoromeku

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.lảo đảo; do dự; có quan hệ
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana

    1.to stagger; to stumble; to totter; to reel

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana

    2.to waver; to be in two minds

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana

    3.to have an affair (with); to fall (for someone)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The guard's truncheon hit air. Off balance, he regained his posture to see a metal-mesh rubbish bin flying towards him.

  • My punch sent him reeling.

  • He came tumbling after.

  • But somehow he managed to stagger to the doors.

  • Since my leg was numb, I stumbled as soon as I tried to stand up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹌踉めく (よろめく) — lảo đảo; do dự; có quan hệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict