Kaori Dict

Thương

move · stagger

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 157
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
qiang1, qiang4
Tiếng Hàn

move · stagger

Từ chứa chữ này · dễ trước

よろめくyoromeku

lảo đảo; do dự; có quan hệ

thông dụng
よろけるyorokeru

ento stagger; to stumble

そうろうsourouTHƯƠNG LƯỢNG

entottering; staggering; reeling

そうそうsousou

enmoving unsteadily; staggeringly

よろつくyorotsuku

ento stagger; to stumble; to totter

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹌 (Thương) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict