Kaori Dict

蹌々

そうそう

sousou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ đi với とtính từ đuôi たるhiếm

    1.moving unsteadily; staggeringly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹌々 (そうそう) — moving unsteadily; staggeringly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict