Kaori Dict

Tung

remains · clue · footprint

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 157
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zong1
Tiếng Hàn

remains · clue · footprint

Từ chứa chữ này · dễ trước

しっそうshissouTHẤT TUNG

biến mất; mất tích; trốn chạy

thông dụng
しっそうせんこくshissousenkokuTHẤT TUNG TUYÊN CÁO

encourt decision declaring a missing person legally dead

しっそうしゃshissoushaTHẤT TUNG GIẢ

enmissing person; runaway

そうせきsousekiTUNG TÍCH

enone's traces; one's tracks; footprints · one's whereabouts

きなんしっそうkinanshissouNGUY NAN THẤT TUNG

endisappearance (longer than one year after an accident or disaster); missing and presumed dead

しっそうじけんshissoujikenTHẤT TUNG SỰ KIỆN

endisappearance case; missing person case

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踪 (Tung) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict