字義Nghĩa
dấu chânmáy dịch
zōngTUNG
- 1.biến thể của 蹤|踪[zong1]
zōngTUNG
- 1.(hình thức kết hợp) dấu chân; dấu vết; vết tích
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
踪 (形声。从足,从(宗)声。本义脚印,踪迹) 同本义 草合人踪断,尘浓鸟迹深。--李白《谒老君庙》 千山鸟飞绝,万径人踪灭。--柳宗元《江雪》 访其遗踪。--宋· 苏轼《石钟山记》 绝无踪响。--《聊斋志异·促织》 胆寒潜踪。--《广东军务记》 又如踪尘(尘世的事情);踪绪(踪迹,头绪);踪响(踪纪声响);踪辙(踪迹) 事物的痕迹 翠华一去寂无踪,玉楼歌吹,声断己随风。--《鹿虔扆·临江仙》 又如踪由(事情的始末);跟踪 踪 追随 朕欲远追周文,近踪光武,使宗庙有太山之安。--《晋书·刘 踪(蹤)zōng ⒈脚印,踪迹~影。万迳人~灭。 ⒉追随,跟随追~。跟~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 宗 [zōng] chỉ âm.
Tòng — chân
組詞Từ chứa chữ này
- 踪影dấu vết
- 踪迹dấu chân
- 追踪theo dấu
- 失踪mất tích
- 跟踪theo dõi dấu vết
- 行踪hành tung
- 无影无踪biến mất không dấu vết (thành ngữ)
- 影踪dấu vết