學華語Kaori Dict

跟蹤

giản thể: 跟踪

gēnzōng

ㄍㄣ ㄗㄨㄥ

CÂN TUNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.theo dõi dấu vết
  2. 2.theo sát
  3. 3.bám đuôi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.theo dõi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在跟蹤你。

    tā zài gēnzōng nǐ。

    Anh ấy đang theo dõi bạn

  • 2

    我確定沒人跟蹤我。

    wǒ quèdìng méi rén gēnzōng wǒ。

    Tôi chắc chắn không có ai theo tôi

  • 3

    獅子在跟蹤它的獵物。

    shīzi zài gēnzōng tā de lièwù。

    Sư tử đang theo dõi con mồi của nó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跟踪 nghĩa là gì? · Kaori Dict