
例句Câu ví dụ
- 1
他在跟蹤你。
tā zài gēnzōng nǐ。
Anh ấy đang theo dõi bạn
- 2
我確定沒人跟蹤我。
wǒ quèdìng méi rén gēnzōng wǒ。
Tôi chắc chắn không có ai theo tôi
- 3
獅子在跟蹤它的獵物。
shīzi zài gēnzōng tā de lièwù。
Sư tử đang theo dõi con mồi của nó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 跟CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.