Kaori Dict

危難失踪

きなんしっそう

kinanshissou

Âm Hán-Việt: NGUY NAN THẤT TUNG

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.disappearance (longer than one year after an accident or disaster); missing and presumed dead

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

危難失踪 (きなんしっそう) — disappearance (longer than one year after an accident or disaster); missing and presumed dead | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict