Kaori Dict

Quyết · Quệ

stumble

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 157
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jue2, jue3
Tiếng Hàn
궐, 궤

stumble

Từ chứa chữ này · dễ trước

けるkeru

từ chối; đập

N3
けっきkekkiQUYẾT KHỞI

enrising to action; standing up against; jumping to one's feet

thông dụng
けつぜんketsuzenQUYẾT NHIÊN

enwith a spring; with alacrity; resolutely

てんけつtenketsuCHUYỂN QUYẾT

enstumbling; tripping; failure

こんけつkonketsuKHỐN QUYẾT

enbeing in a difficult position; being in a tight corner

けっきたいかいkekkitaikaiQUYẾT KHỞI ĐẠI HỘI

enpep rally

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹶 (Quyết) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict