Kaori Dict

Cung

body · self

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 158
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
gong1
Tiếng Hàn

body · self

Từ chứa chữ này · dễ trước

じっせんきゅうこうjissenkyuukouTHỰC TIỄN CUNG HÀNH

enacting up to one's principles

ひきゅうhikyuuPHỈ CUNG

enself-sacrificing service

そっせんきゅうこうsossenkyuukouLUẬT TIÊN CUNG HÀNH

entaking a lead in (doing); setting an example of (doing)

きゅうこうkyuukouCUNG HÀNH

enexecuting by oneself

きっきゅうじょkikkyuujoCÚC CUNG NHƯ

endeferential; humble; reverent; respectful

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躬 (Cung) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict