Kaori Dict

実践躬行

じっせんきゅうこう

jissenkyuukou

Âm Hán-Việt: THỰC TIỄN CUNG HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.acting up to one's principles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実践躬行 (じっせんきゅうこう) — acting up to one's principles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict