Kaori Dict

Yết · Loát

squeak · creak · grate

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 159
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
ya4, zha2, ga2
Tiếng Hàn

squeak · creak · grate

Từ chứa chữ này · dễ trước

きしむkishimu

kêu; kêu gầm; cào

N1
はぎしりhagishiri

eninvoluntary nocturnal tooth grinding; bruxism · grinding one's teeth out of anger or vexation

きしるkishiru

ento creak; to squeak; to grate; to grind; to rasp

あつれきatsurekiYẾT LỊCH

enfriction; discord; strife

きしみあうkishimiau

ento engage in (mutual) competition

きしりkishiri

encreaking; squeaking; grating; grinding; rasping · friction (between people)

きしみkishimi

encreak; squeak; creaking; squeaking · discord; strife; friction

ごまめのはぎしりgomamenohagishiri

enfeeble anger (that one cannot act on because one is powerless); the clenching teeth of a dried sardine

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軋 (Yết) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict