Kaori Dict

軋む

きしむ

kishimu

N1

JLPT N1 · Bài 47

Nghĩa

  1. 1.kêu; kêu gầm; cào
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từthường viết bằng kana

    1.to jar; to creak; to grate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trên bàn có nhiều đồ ăn đến nỗi cái bàn kêu lên cót két.

    The table was groaning with food.

  • Cái ghế kêu cót két vì trọng lượng của cô ấy.

    The old chair groaned under her weight.

  • The loaded desk groaned again.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軋む (きしむ) — kêu; kêu gầm; cào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict