Kaori Dict

Kha

difficult progress

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 159
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ke1, ke3
Tiếng Hàn

difficult progress

Từ chứa chữ này · dễ trước

かんかkankaKHẢM KHA

enseparation from the world

かぐつちkagutsuchiKHA NGỘ ĐỘT TRÍ

enKagutsuchi; fire deity who burned to death his mother Izanami during childbirth (and was therefore beheaded by his father Izanagi)

かんかふぐうkankafuguuKHẢM KHA BẤT NGỘ

enbeing neglected by the world; being denied one's deserved recognition and status

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軻 (Kha) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict