Kaori Dict

轗軻不遇

かんかふぐう

kankafuguu

Âm Hán-Việt: KHẢM KHA BẤT NGỘ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.being neglected by the world; being denied one's deserved recognition and status

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轗軻不遇 (かんかふぐう) — being neglected by the world; being denied one's deserved recognition and status | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict