輻
Phúc · Bức
spoke (wheel)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- フク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- や
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 159
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- fu2
- Tiếng Hàn
- 복, 폭
spoke (wheel)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enradiation
enradiant point
encongestion; overcrowding; pile-up · convergence (of the eyes)
enradiation; radiant rays
enradiant heat; photothermal
enspoke
enradiant energy
enbremsstrahlung; X-rays produced when fast electrons pass through matter
enport congestion
enERP; effective radiated power
enexplicit congestion notification
encongested state (of a network); congestion
encongestion control (in a network)
ensolar radiation
enblack-body radiation
enemissive power; emissivity
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).