Kaori Dict

制動輻射

せいどうふくしゃ

seidoufukusha

Âm Hán-Việt: CHẾ ĐỘNG PHÚC XẠ

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.bremsstrahlung; X-rays produced when fast electrons pass through matter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

制動輻射 (せいどうふくしゃ) — bremsstrahlung; X-rays produced when fast electrons pass through matter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict