Kaori Dict

bit (horse)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
22
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 159
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
pei4
Tiếng Hàn

bit (horse)

Từ chứa chữ này · dễ trước

さるぐつわをかますsarugutsuwawokamasu

ento gag someone

さるぐつわsarugutsuwaVIÊN BÍ

en(mouth) gag

かなぐつわkanagutsuwaKIM BÍ

enmetal bit; metal mouthpiece; metal gag · hush money

くつわむしkutsuwamushiBÍ TRÙNG

enMecopoda nipponensis (species of katydid)

くつわkutsuwa

enbit (mouthpiece)

くつわやkutsuwayaBÍ ỐC

enbrothel

くつわをならべてkutsuwawonarabete

entogether; abreast; side-by-side

くつわをならべるkutsuwawonaraberu

ento ride side by side; to walk side by side; to go together; to join forces; to work together; to line up horses' bits

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轡 (Bí) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict