金轡
かなぐつわ
kanagutsuwa
Âm Hán-Việt: KIM BÍ
Cách viết khác: 金ぐつわ
意味Nghĩa
- danh từhiếm
1.metal bit; metal mouthpiece; metal gag
- danh từhiếm
2.hush money
かなぐつわ
kanagutsuwa
Âm Hán-Việt: KIM BÍ
Cách viết khác: 金ぐつわ
1.metal bit; metal mouthpiece; metal gag
2.hush money