Kaori Dict

金轡

かなぐつわ

kanagutsuwa

Âm Hán-Việt: KIM BÍ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.metal bit; metal mouthpiece; metal gag

  2. danh từhiếm

    2.hush money

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金轡 (かなぐつわ) — metal bit; metal mouthpiece; metal gag | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict