辟
Tịch · Tích · Phích · Bễ · Thí
false · punish · crime · law
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヘキヒ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- きみひら.くめ.す
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 160
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- pi4, bi4
- Tiếng Hàn
- 벽, 피
false · punish · crime · law
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).