Kaori Dict

Thệ

departed · die

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#2018 / 2.501
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
shi4
Tiếng Hàn

departed · die

Từ chứa chữ này · dễ trước

きゅうせいkyuuseiCẤP THỆ

chết đột ngột; tử vong bất ngờ

thông dụng
せいきょseikyoTHỆ KHỨ

endeath; passing

thông dụng
ようせいyouseiYỂU THỆ

enpremature death

ちょうせいchouseiTRƯỞNG THỆ

endeath; passing

そうせいsouseiTẢO THẾ

endying young; early death

いけめんikemen

enexceptionally ugly man

ぜんぜいzenzeiTHIỆN THỆ

enSugata (the well-gone; epithet of Buddha)

えいせいeiseiVĨNH THỆ

endeath; dying

えんせいenseiVIỄN THỆ

engoing afar · death; dying

しにゆくshiniyuku

ento be nearing death; to be dying

こうせいkouseiHOĂNG THỆ

endeath (of a nobleman)

すいゆかずsuiyukazu

enthings going contrary to one's wishes

いくiku

ento die; to pass away

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逝 (Thệ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict