Kaori Dict

逝く

いく

iku

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1 đặc biệt (行く)tự động từ

    1.to die; to pass away

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Alas, she died young.

  • After Grandma's sudden death, Grandpa began to age rapidly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逝く (いく) — to die; to pass away | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict