生く
いく
iku
Cách viết khác: 活く
意味Nghĩa
- Nidan verb (upper class) with 'ku' ending (archaic)Yodan verb with 'ku' ending (archaic)tự động từcổ
1.to live; to exist
- Nidan verb (lower class) with 'ku' ending (archaic)tha động từcổ
2.to bring to life
いく
iku
Cách viết khác: 活く
1.to live; to exist
2.to bring to life