Kaori Dict

Tuân

abide by · follow · obey · learn

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zun1
Tiếng Hàn

abide by · follow · obey · learn

Từ chứa chữ này · dễ trước

したがうshitagau

tuân; theo; phục; đồng hành

N3
じゅんしゅjunshuTUÂN THỦ

enobservance (of laws, rules, etc.); adherence; obeying; following; abiding by; compliance

thông dụng
じゅんこうjunkouTUÂN HÀNH

enobedience; observance; adherence

じゅんぽうjunpouTUÂN PHỤNG

enobeying; observing; following

じゅんぽうjunpouTUÂN PHÁP

enlaw observance; obeying the law

ほうれいじゅんしゅhoureijunshuPHÁP LỆNH TUÂN THỦ

encompliance (with laws and regulations); regulatory compliance

じゅんぽうしゃjunpoushaTUÂN PHỤNG GIẢ

enconformist

じゅんぽうせいしんjunpouseishinTUÂN PHÁP TINH THẦN

enlaw-abiding spirit; feeling of respect for the law

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遵 (Tuân) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict