遼
Liêu
distant
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- リョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
- Đọc trong tên người (名乗り)
- はるか
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2050 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 162
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- liao2
- Tiếng Hàn
- 료
distant
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enremote; far off
enhaving a long way to go; having a long road ahead of one; being a long way off; being far off
entaking pride in something mundane, thinking it is exceptional; Liaodong boar
enLiao (Manchurian dynasty; 916-1125 CE); Khitan Empire
enWestern Liao (Central Asian Khitan empire; 1132-1211)
enLiaoning Province (China)
enLiaoning University
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).