Kaori Dict

前途遼遠

ぜんとりょうえん

zentoryouen

Âm Hán-Việt: TIỀN ĐỒ LIÊU VIỄN

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.having a long way to go; having a long road ahead of one; being a long way off; being far off

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前途遼遠 (ぜんとりょうえん) — having a long way to go; having a long road ahead of one; being a long way off; being far off | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict