Kaori Dict

Nhĩ

approach · near · close

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
er3
Tiếng Hàn

approach · near · close

Từ chứa chữ này · dễ trước

ににぎのみことniniginomikotoQUỲNH QUỲNH XỬ TÔN

enNinigi no Mikoto (Japanese deity; grandson of Amaterasu, great grandfather of Emperor Jimmu)

にぎはやひのみことnigihayahinomikotoNHIÊU TỐC NHẬT MỆNH

enNigihayahi; deity who married Nagasunehiko's younger sister and subsequently killed him when he opposed Emperor Jimmu

わにwaniHOÀ NHĨ

enWani · wani (mythological sea monster)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邇 (Nhĩ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict