酪
Lạc
dairy products · whey · broth · fruit juice
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ラク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2012 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 164
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- lao4, luo4
- Tiếng Hàn
- 락
dairy products · whey · broth · fruit juice
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
chăn nuôi sữa
encheese
encasein
endairy products (esp. butter)
endairy product
endairy farmer
endairy farm
endairy produce
enbutyric acid
enbutter
engamma-aminobutyric acid (GABA)
enindolebutyric acid
enbutyric acid producing bacillus (Clostridium butyricum)
enmilk
encasein
endairy farming industry
encaseation
endairy production (butter, cheese, etc.)
enacidic drink made from fermented milk (cow, sheep, mare; one of the five flavors in Buddhism)
endairy products
enInternational Dairy Federation
enRakuno Gakuen University
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).