Kaori Dict

γアミノ酪酸

ガンマアミノらくさん

ganmaaminorakusan

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gamma-aminobutyric acid (GABA)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

γアミノ酪酸 (ガンマアミノらくさん) — gamma-aminobutyric acid (GABA) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict