釐
Ly · Hy
few · tenth of a bu
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- リ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おさ.めるさいわ.いりん
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 18
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 166
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- li2, xi1
- Tiếng Hàn
- 리, 희
few · tenth of a bu
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enone-hundredth; 0.3 mm (one-hundredth of a sun); 0.1 percent (one-hundredth of a wari); 0.0375 grams (one-hundredth of a monme) · rin (monetary unit; 0.001 yen)
thông dụng
en(not) in the least; (not) a bit
envery small quantity
enmetal sake jug; sake warmer
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).