錮
Cố
confinement · to tie
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ふさ.ぐ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 167
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- gu4
- Tiếng Hàn
- 고
confinement · to tie
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enimprisonment (without forced labour); incarceration; confinement
thông dụng
enmajor imprisonment; imprisonment with hard labor (hard labour)
en(penalty of) imprisonment
enminor imprisonment; imprisonment without hard labor (hard labour)
enlife imprisonment without work
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).